Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập định
- go into (be in, be thrown into) ecstasy; (budhism) meditating
* Từ tham khảo/words other:
-
không nản lòng trong lúc khó khăn
-
không nặng
-
không nặng nề
-
không nao núng
-
không nắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập định
* Từ tham khảo/words other:
- không nản lòng trong lúc khó khăn
- không nặng
- không nặng nề
- không nao núng
- không nắp