Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát đâm
* dtừ|- thrust
* Từ tham khảo/words other:
-
điện báo
-
điện báo dã chiến
-
điện báo rađiô
-
điện báo truyền ảnh
-
điện báo viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhát đâm
* Từ tham khảo/words other:
- điện báo
- điện báo dã chiến
- điện báo rađiô
- điện báo truyền ảnh
- điện báo viên