Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhặt lên
* thngữ|- to gather up, to pick up
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu ứng đầu mút
-
hiệu ứng địa từ
-
hiệu ứng điện hoa
-
hiệu ứng điện hóa
-
hiệu ứng định lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhặt lên
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu ứng đầu mút
- hiệu ứng địa từ
- hiệu ứng điện hoa
- hiệu ứng điện hóa
- hiệu ứng định lượng