Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhặt tin
- to gather information; to glean information
* Từ tham khảo/words other:
-
núm đầu gươm
-
núm điều chỉnh
-
núm đồng tiền
-
núm khiên
-
num núp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhặt tin
* Từ tham khảo/words other:
- núm đầu gươm
- núm điều chỉnh
- núm đồng tiền
- núm khiên
- num núp