Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhậu rượu
- to drink wine
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng xì xào
-
tiếng xì xì
-
tiếng xu-đăng
-
tiếng xủng xẻng
-
tiếng xủng xoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhậu rượu
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng xì xào
- tiếng xì xì
- tiếng xu-đăng
- tiếng xủng xẻng
- tiếng xủng xoảng