Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhe răng
- to show/bare one's teeth|= nhe răng ra cười to bare one's teeth in a grin
* Từ tham khảo/words other:
-
menu kéo xuống
-
menu phụ
-
menu trợ giúp
-
meo
-
mèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhe răng
* Từ tham khảo/words other:
- menu kéo xuống
- menu phụ
- menu trợ giúp
- meo
- mèo