Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhi tôn
- grandchild, descendant, off-spring
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ khuất nẻo
-
chỗ khúc khuỷu
-
chỗ khum lên
-
chỗ khuyết
-
chỗ kia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhi tôn
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ khuất nẻo
- chỗ khúc khuỷu
- chỗ khum lên
- chỗ khuyết
- chỗ kia