Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm toan
- acid poisoning
* Từ tham khảo/words other:
-
con vật thắng trong cuộc đua
-
con vật yêu quý
-
con ve sầu
-
còn vết mãi
-
con vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm toan
* Từ tham khảo/words other:
- con vật thắng trong cuộc đua
- con vật yêu quý
- con ve sầu
- còn vết mãi
- con vị