Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt động
* ttừ|- thermodynamic
* Từ tham khảo/words other:
-
địa danh
-
địa danh học
-
địa đạo
-
địa đạo củ chi
-
địa đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt động
* Từ tham khảo/words other:
- địa danh
- địa danh học
- địa đạo
- địa đạo củ chi
- địa đầu