Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt phản ứng
- chemical reaction heat
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo sơ bộ
-
quỹ đạo song song
-
quỹ đạo thiên hà
-
quỹ đạo thiên văn
-
quỹ đạo thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt phản ứng
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo sơ bộ
- quỹ đạo song song
- quỹ đạo thiên hà
- quỹ đạo thiên văn
- quỹ đạo thực