Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễu động
- turbulence
* Từ tham khảo/words other:
-
tháng chạp
-
thắng chật vật
-
tháng chay
-
thăng chi
-
tháng chín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễu động
* Từ tham khảo/words other:
- tháng chạp
- thắng chật vật
- tháng chay
- thăng chi
- tháng chín