Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều gớm
* thngữ|- a fat lot
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng cổ
-
vọng cổ
-
vòng cổ chó
-
vòng cổ ngựa
-
vòng của người nhào lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều gớm
* Từ tham khảo/words other:
- vòng cổ
- vọng cổ
- vòng cổ chó
- vòng cổ ngựa
- vòng của người nhào lộn