Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhím gai
- hedgehog
* Từ tham khảo/words other:
-
xí nghiệp liên hiệp
-
xí nghiệp liên hợp công trình đường sắt
-
xí nghiệp muối
-
xí nghiệp ngỏ
-
xí nghiệp quốc doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhím gai
* Từ tham khảo/words other:
- xí nghiệp liên hiệp
- xí nghiệp liên hợp công trình đường sắt
- xí nghiệp muối
- xí nghiệp ngỏ
- xí nghiệp quốc doanh