Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn bên trái
* thngữ|- eyes left!
* Từ tham khảo/words other:
-
dựa vào kinh thánh
-
đưa vào kỷ luật
-
dựa vào một cái gì không chắc chắn
-
đưa vào một công thức
-
đưa vào một hạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn bên trái
* Từ tham khảo/words other:
- dựa vào kinh thánh
- đưa vào kỷ luật
- dựa vào một cái gì không chắc chắn
- đưa vào một công thức
- đưa vào một hạng