| nhìn chằm chằm | - to look fixedly at somebody/something; to stare at somebody/something; to gaze at somebody/something|= nhìn chằm chằm khiến ai phải im lặng to stare somebody into silence|= nhìn chằm chằm khiến ai phải bối rối to stare somebody out of countenance |
* Từ tham khảo/words other:
- người hay đi chơi rông
- người hay đi đêm
- người hay đi lang thang
- người hay đi rình mò
- người hay đi tha thẩn