Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn đăm đăm
- to look attentively; to gaze
* Từ tham khảo/words other:
-
bám trụ
-
băm vằm
-
bám vào
-
bám váy mẹ
-
bám váy vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn đăm đăm
* Từ tham khảo/words other:
- bám trụ
- băm vằm
- bám vào
- bám váy mẹ
- bám váy vợ