Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn lên
* thngữ|- to lift up one's eyes, to look up|* ttừ|- upcast
* Từ tham khảo/words other:
-
lập thành tích
-
lập thể
-
lạp thể trắng
-
lắp thiết bị bảo hộ lao động
-
lắp thiết bị bảo vệ mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn lên
* Từ tham khảo/words other:
- lập thành tích
- lập thể
- lạp thể trắng
- lắp thiết bị bảo hộ lao động
- lắp thiết bị bảo vệ mới