Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn thẳng
* ttừ|- full-faced
* Từ tham khảo/words other:
-
hột cà phê rang
-
hột cacao
-
hột cacao đã bóc vỏ
-
hốt cái
-
hớt cạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- hột cà phê rang
- hột cacao
- hột cacao đã bóc vỏ
- hốt cái
- hớt cạo