Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn thuốc lá
* thngữ|- to be off smoking
* Từ tham khảo/words other:
-
số tiền thuế quan được giảm
-
số tiền thuế quan được trả lại
-
số tiền thụt két
-
số tiền tính gộp cả lại
-
số tiền tính thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịn thuốc lá
* Từ tham khảo/words other:
- số tiền thuế quan được giảm
- số tiền thuế quan được trả lại
- số tiền thụt két
- số tiền tính gộp cả lại
- số tiền tính thêm