Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn trước thấy
* thngữ|- to look to
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng tác chiến
-
khả năng tài chính
-
khả năng tái sản xuất
-
khả năng tấn công
-
khả năng thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn trước thấy
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng tác chiến
- khả năng tài chính
- khả năng tái sản xuất
- khả năng tấn công
- khả năng thắng