Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhíp chống sốc
* dtừ|- shock absorber
* Từ tham khảo/words other:
-
thất nhân cách
-
thất nhân tâm
-
thật nhanh
-
thật nhanh ba chân bốn cẳng
-
thất nhất mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhíp chống sốc
* Từ tham khảo/words other:
- thất nhân cách
- thất nhân tâm
- thật nhanh
- thật nhanh ba chân bốn cẳng
- thất nhất mã