Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp độ phát triển
- tempo of development
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi đổ
-
nơi đô hội
-
nơi đổ quân
-
nơi đổ rác
-
nổi doá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp độ phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- nơi đổ
- nơi đô hội
- nơi đổ quân
- nơi đổ rác
- nổi doá