Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp đường
- section of road
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh xích
-
bánh ximnen
-
bánh xơ cua
-
bánh xốp
-
bánh xốp kem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp đường
* Từ tham khảo/words other:
- bánh xích
- bánh ximnen
- bánh xơ cua
- bánh xốp
- bánh xốp kem