Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ đinh
- draw out/extract/pull out a nail
* Từ tham khảo/words other:
-
nhậy cắn quần áo
-
nhảy cẫng
-
nhảy cẫng lên
-
nhảy cẩng lên vui sướng
-
nhậy cánh mốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ đinh
* Từ tham khảo/words other:
- nhậy cắn quần áo
- nhảy cẫng
- nhảy cẫng lên
- nhảy cẩng lên vui sướng
- nhậy cánh mốc