Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ đờm
- spit
* Từ tham khảo/words other:
-
thiếp chúc mừng
-
thiếp chúc tết
-
thiếp cưới
-
thiếp danh
-
thiếp đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ đờm
* Từ tham khảo/words other:
- thiếp chúc mừng
- thiếp chúc tết
- thiếp cưới
- thiếp danh
- thiếp đi