Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhõng nhẽo
- to like/love the sound of one's own voice|= trẻ nhõng nhẽo đòi quà a child snivelling for snacks
* Từ tham khảo/words other:
-
ào ạt
-
áo bà ba
-
áo bằng da lông chó biển
-
áo bằng li e
-
áo bành tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhõng nhẽo
* Từ tham khảo/words other:
- ào ạt
- áo bà ba
- áo bằng da lông chó biển
- áo bằng li e
- áo bành tô