Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như bọng
* ttừ|- bladdery
* Từ tham khảo/words other:
-
chất vấn
-
chất vấn ai
-
chật vật
-
chặt vây cánh
-
chất vô cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như bọng
* Từ tham khảo/words other:
- chất vấn
- chất vấn ai
- chật vật
- chặt vây cánh
- chất vô cơ