Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như đã điện
- as already telegraphed
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng dán giấy
-
vọng đăng
-
vòng đánh dấu khăn ăn
-
vòng đầu dây
-
vòng dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như đã điện
* Từ tham khảo/words other:
- vòng dán giấy
- vọng đăng
- vòng đánh dấu khăn ăn
- vòng đầu dây
- vòng dây