Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhũ đường
- lactose, milk sugar
* Từ tham khảo/words other:
-
đường xiên
-
đường xiên góc
-
đường xixôit
-
đường xoắn ốc
-
đường xoắn ốc nón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhũ đường
* Từ tham khảo/words other:
- đường xiên
- đường xiên góc
- đường xixôit
- đường xoắn ốc
- đường xoắn ốc nón