Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như hang
* ttừ|- cavernous
* Từ tham khảo/words other:
-
phải người
-
phải nhai nhiều
-
phải nhận lỗi
-
phai nhạt
-
phải như
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như hang
* Từ tham khảo/words other:
- phải người
- phải nhai nhiều
- phải nhận lỗi
- phai nhạt
- phải như