Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như ngồi trên đống lửa
* thngữ|- on a knife-edge
* Từ tham khảo/words other:
-
bóp nặn
-
bóp nát
-
bóp nghẹt
-
bóp nhọn
-
bóp óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như ngồi trên đống lửa
* Từ tham khảo/words other:
- bóp nặn
- bóp nát
- bóp nghẹt
- bóp nhọn
- bóp óc