Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như ngủ
- sleep-like|= trong một trạng thái như ngủ in a sleep-like state
* Từ tham khảo/words other:
-
viết bằng tiếng địa phương
-
viết bằng tiếng mẹ đẻ
-
viết báo
-
viết bôi ra một bài báo
-
viết cẩu thả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như ngủ
* Từ tham khảo/words other:
- viết bằng tiếng địa phương
- viết bằng tiếng mẹ đẻ
- viết báo
- viết bôi ra một bài báo
- viết cẩu thả