Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như thường
- as usual; as normal|= nó không hề gì đâu, vẫn ăn uống như thường nothing is wrong with him at all, he still eats as usual
* Từ tham khảo/words other:
-
người có vẻ quạu cọ
-
người cổ vũ
-
người có ý chí mạnh mẽ
-
người cố ý đốt nhà
-
người có ý kiến bất đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như thường
* Từ tham khảo/words other:
- người có vẻ quạu cọ
- người cổ vũ
- người có ý chí mạnh mẽ
- người cố ý đốt nhà
- người có ý kiến bất đồng