Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như vậy thì
* thngữ|- by way of consequences; in consequences
* Từ tham khảo/words other:
-
chợt đến
-
chốt đuôi cá
-
chợt gặp
-
chốt gỗ
-
chốt hãm tới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như vậy thì
* Từ tham khảo/words other:
- chợt đến
- chốt đuôi cá
- chợt gặp
- chốt gỗ
- chốt hãm tới