Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhũ xỉ
- milk tooth (răng sữa)
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đứng
-
chớ đừng
-
chỗ đứng bắn
-
chó dùng để chạy đua
-
cho dừng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhũ xỉ
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đứng
- chớ đừng
- chỗ đứng bắn
- chó dùng để chạy đua
- cho dừng lại