Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhức đầu sổ mũi
* thngữ|- cold in the head
* Từ tham khảo/words other:
-
phẩm trật
-
phạm trù
-
phàm tục
-
phẩm tước
-
phẩm vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhức đầu sổ mũi
* Từ tham khảo/words other:
- phẩm trật
- phạm trù
- phàm tục
- phẩm tước
- phẩm vật