Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhức lưỡi
- glossalgia
* Từ tham khảo/words other:
-
mãnh lực
-
mảnh mai
-
mành mành
-
mành mành cửa sổ
-
mảnh mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhức lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- mãnh lực
- mảnh mai
- mành mành
- mành mành cửa sổ
- mảnh mẫu