Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhuộm răng
- blacken the teeth
* Từ tham khảo/words other:
-
bươn chải
-
buồn chán
-
buồn chân buồn tay
-
buôn chứng khoán
-
buôn chuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhuộm răng
* Từ tham khảo/words other:
- bươn chải
- buồn chán
- buồn chân buồn tay
- buôn chứng khoán
- buôn chuyến