Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhụt đi
* dtừ|- abatement|* nđtừ|- melt, abate
* Từ tham khảo/words other:
-
phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại
-
phiến gỗ
-
phiến gỗ để phá thành
-
phiến gỗ ép
-
phiền hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhụt đi
* Từ tham khảo/words other:
- phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại
- phiến gỗ
- phiến gỗ để phá thành
- phiến gỗ ép
- phiền hà