Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhỡ cơ
- miss a good opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
phạt đền
-
phát đen đét
-
phát đi bằng truyền hình
-
phạt đi bộ vũ trang mang nặng
-
phát điên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhỡ cơ
* Từ tham khảo/words other:
- phạt đền
- phát đen đét
- phát đi bằng truyền hình
- phạt đi bộ vũ trang mang nặng
- phát điên