Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhỡ nhời
- make a slip of the tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
căn cứ
-
căn cứ để cầm bằng
-
căn cứ để cho là đúng
-
căn cứ để đoán chừng
-
căn cứ địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhỡ nhời
* Từ tham khảo/words other:
- căn cứ
- căn cứ để cầm bằng
- căn cứ để cho là đúng
- căn cứ để đoán chừng
- căn cứ địa