Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên bổng
- yearly salary
* Từ tham khảo/words other:
-
nhọc lòng
-
nhọc mệt
-
nhọc mình
-
nhóc nhách
-
nhọc nhằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên bổng
* Từ tham khảo/words other:
- nhọc lòng
- nhọc mệt
- nhọc mình
- nhóc nhách
- nhọc nhằn