Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niệu băng
- urorrhage
* Từ tham khảo/words other:
-
vệ sinh đường phố
-
vệ sinh học
-
vệ sinh lao động
-
vệ sinh môi trường
-
vệ sinh phòng bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niệu băng
* Từ tham khảo/words other:
- vệ sinh đường phố
- vệ sinh học
- vệ sinh lao động
- vệ sinh môi trường
- vệ sinh phòng bệnh