Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nó dốt đặc
* thngữ|- he is wood from the neck up
* Từ tham khảo/words other:
-
không có bao
-
không có bão
-
không có bao tay
-
không có bảo vệ
-
không có bắp thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nó dốt đặc
* Từ tham khảo/words other:
- không có bao
- không có bão
- không có bao tay
- không có bảo vệ
- không có bắp thịt