Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
no gió
- (of sails) be filled with wind
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu lệnh rút quân
-
hiệu lệnh tắt đèn
-
hiệu lệnh tắt lửa
-
hiệu lệnh thu quân
-
hiếu liêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
no gió
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu lệnh rút quân
- hiệu lệnh tắt đèn
- hiệu lệnh tắt lửa
- hiệu lệnh thu quân
- hiếu liêm