Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nợ tiền mặt
* ttừ|- out-of-pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
thúng đựng qặng
-
thùng đựng quần áo giặt
-
thùng đựng rác
-
thùng đựng rượu
-
thùng đựng sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nợ tiền mặt
* Từ tham khảo/words other:
- thúng đựng qặng
- thùng đựng quần áo giặt
- thùng đựng rác
- thùng đựng rượu
- thùng đựng sữa