Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nọc rắn
- venom|= miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (truyện kiều) be ware of tiger's jaws, a serpent's fangs
* Từ tham khảo/words other:
-
của người mà
-
của người mẹ
-
của người nước ngoài
-
cửa nhà
-
của nhà chuyên môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nọc rắn
* Từ tham khảo/words other:
- của người mà
- của người mẹ
- của người nước ngoài
- cửa nhà
- của nhà chuyên môn