Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nơi ấp trứng
* dtừ|- hatchery
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ thơ ca
-
ngôn ngữ thô tục
-
ngôn ngữ thông thường
-
ngôn ngữ thủ tục
-
ngôn ngữ thuật toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nơi ấp trứng
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ thơ ca
- ngôn ngữ thô tục
- ngôn ngữ thông thường
- ngôn ngữ thủ tục
- ngôn ngữ thuật toán