Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói chắc
* dtừ|- avouchment; * đtừ avouch|* thngữ|- to hold in
* Từ tham khảo/words other:
-
nghe lại
-
nghề lái buôn
-
nghề lái máy bay
-
nghe lầm
-
nghề làm ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói chắc
* Từ tham khảo/words other:
- nghe lại
- nghề lái buôn
- nghề lái máy bay
- nghe lầm
- nghề làm ăn