Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội chất
- endoplasm
* Từ tham khảo/words other:
-
không dễ bị ảnh hưởng
-
không dễ bị lừa
-
không dễ bị xúc cảm
-
không dễ cảm động
-
không đề cập đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội chất
* Từ tham khảo/words other:
- không dễ bị ảnh hưởng
- không dễ bị lừa
- không dễ bị xúc cảm
- không dễ cảm động
- không đề cập đến